Cá Tuyết

Cod, Mark Kurlansky

Cá tuyết ghi lại sự tăng và giảm của số lượng loài cá này trong tự nhiên. Là loại hàng hóa chủ yếu ở thị trường châu Âu trong suốt công cuộc khám phá thế giới mới, cá tuyết gây ra những xung đột quốc gia và đang đứng trên bờ tuyệt chủng vì sự đánh bắt quá đà.

Cuốn sách này phù hợp với

  • Những tín đồ ẩm thực hứng thú với lịch sử của hải sản;
  • Những nhà bảo tồn tò mò về hiểm họa của việc đánh bắt quá đà;
  • Sinh viên nghiên cứu về tiểu sử của biển cả.

Người mang đến những thông tin hữu ích này là

Mark Kurlansky, một nhà báo người Mỹ, là tác giả của rất nhiều cuốn sách giả tưởng và phi giả tưởng. Cá tuyết là một trong những tác phẩm tâm huyết nhất của ông, đồng thời là chủ nhân của danh hiệu cuốn sách bán chạy nhất thế giới và đã được dịch sang 15 ngôn ngữ khác nhau. Ông cũng là tác giả của những cuốn sách nổi tiếng như Muối (Salt) hay Khi loài cá biến mất (World Without Fish).

Chương 1. Giá trị lớn nhất cuốn sách đem lại: Sự trân trọng với loài cá tuyết.

Trong vài thập kỷ trước, chỉ có những nhà hàng sang trọng mới có món phi lê cá tuyết, một loài cá vô cùng xa xỉ. Có khoảng thời gian, cá tuyết lại trở thành thứ rẻ mạt và thấp kém. Sống ở vùng biển Thái Bình Dương, cá tuyết có thể dài tới 2 mét và nặng khoảng 100kg. Việc đánh bắt loài cá này rất đơn giản vì chúng thường sống ở vùng nước nông gần bờ biển. Vậy thì câu chuyện về loài cá này có gì đáng ngạc nhiên và thu hút?

Lý do một phần là vì lợi nhuận của những chuyến ra khơi sẽ giảm đi rất nhiều nếu cá tuyết biến mất, nhưng lý do lớn nhất là loài cá với số lượng đã từng rất lớn này đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. Đó là câu chuyện về cuộc chiến giành thực phẩm và những ảnh hưởng tiêu cực của việc hiện đại hóa lên hệ sinh thái và xã hội. Ngoài ra, đây còn là một nghiên cứu đào sâu vào lịch sử tiêu thụ thực phẩm của loài người.

Trong bản tóm tắt này, bạn sẽ có được thông tin về

  • Cách mà muối biến cá tuyết thành lương thực chủ yếu của người đi biển;
  • Tại sao cá tuyết lại đóng vai trò quan trọng trong nhà thờ Thiên Chúa giáo;
  • Những thay đổi về luật biển và đánh bắt mà một quốc gia nhỏ bé đã thực hiện để bảo vệ một nguồn tài nguyên quý giá.

“Khi còn nhỏ, tôi câu được rất nhiều cá tuyết, vì vậy tôi rất kinh ngạc khi biết được vai trò quan trọng của loài cá phổ biến này trong việc định hình lịch sử thế giới”

Chương 2. Basque là dân tộc đầu tiên giới thiệu loài cá tuyết với châu Âu.

Bạn có thể thích món cá được chế biến theo một vài kiểu nhất định như chiên, hấp hay nướng. Nhưng khi nói đến cá tuyết, rất nhiều quốc gia, đặc biệt là phía Nam Âu chỉ ăn món cá tuyết muối.

Truyền thống này bắt nguồn từ người Basque, dân tộc đầu tiên đánh bắt cá tuyết. Họ bảo quản bằng cách muối chúng, một kĩ thuật hóa ra có thể khai thác triệt để được nguồn tài nguyên quý giá này. Basque là một vùng dân cư nhỏ ở phía tây bắc Tây Ban Nha. Họ có cuộc sống độc lập với đặc điểm ngôn ngữ, thể thao và văn hóa riêng biệt.

Ban đầu, họ ra khơi ở Bắc Mỹ để tìm thịt cá voi, thứ hàng hóa mà thị trường châu Âu vô cùng yêu thích. Nhưng trên đường đi, họ tìm ra cá tuyết và muối chúng lên để ăn dần trong suốt chuyến đi dài. Ở châu Âu, cá tuyết chỉ xuất hiện ở vùng Scandinavia và Iceland, nhưng vì người Basque chưa từng đến đó nên người dân ở hai vùng vẫn chưa biết về loài cá này.

Cướp biển châu Âu cũng đã sấy khô cá tuyết, nhưng người Basque bảo quản được lâu và ngon hơn bằng cách thêm muối vào. Món cá tuyết muối không chỉ là nguồn cung thực phẩm cho người Basque trong suốt cuộc hành trình từ Bắc Mỹ đi dọc bờ biển Mỹ và Canada mà còn giúp họ khỏe mạnh trở về.

Ngoài ra, vì người theo đạo Thiên Chúa thường chọn cá trong những ngày ăn chay, nên ngư dân Basque đã thu về lợi nhuận rất lớn từ số cá tuyết bán cho họ.

“Ở Tây Ban Nha, Ý và Bồ Đào Nha, chỉ có món cá tuyết muối chứ không có cá tuyết tươi”

Chương 3. Được yêu thích rộng rãi, cá tuyết bắt đầu làm nảy sinh nhiều xung đột.

Vào đầu thế kỷ 16, những nhà thám hiểm khác tìm ra Newfoundland (nằm ở phía đông Canada ngày nay) và phát hiện ra bí mật cá tuyết của người Basque. Ngay sau đó, mọi người đều đổ xô đi bắt loài cá này.

Pháp, Bồ Đào Nha, Anh và Tây Ban Nha đều đổ về Bắc Mỹ để giành lấy cá tuyết. Vào giữa thế kỷ 16, nhu cầu về cá tuyết tăng gấp bội, số lượng trao đổi loài cá này chiếm đến 60% thị trường châu Âu. Để đáp ứng đủ nhu cầu, một vài đất nước đã liên minh lại với nhau. Một trong số đó là sự hợp tác ngắn hạn giữa Anh, đất nước hạn chế về số lượng muối, và Bồ Đào Nha, nơi sở hữu lượng muối dồi dào. Tuy nhiên vào năm 1581, Bồ Đào Nha ngừng hợp tác với Anh để liên minh với Tây Ban Nha. Năm 1585, Anh tấn công thuyền đánh cá của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha như một cách để trả thù cho “sự phản bội” này. Kết quả là, Bồ Đào Nha đã không thể trở thành nguồn lực tiềm năng trong lĩnh vực đánh bắt cá ở Newfoudland.

Cùng lúc ấy, người Anh cũng lo lắng về thuộc địa của họ ở Boston và sự độc lập thương mại của một vài khu vực Tân Anh khác. Những người Tân Anh này giàu lên đáng kể nhờ những vụ giao thương với châu Âu và các thuộc địa của châu Âu như Newfoundland. Sự độc lập này không chỉ góp phần vào thành công của cuộc cách mạng Mỹ, mà còn dẫn đến hàng loạt vụ thoát ly của các thuộc địa khác khỏi Anh.

Sự phản kháng gay gắt với các luật lệ đánh bắt đầu nhuốm màu cách mạng. Tuy nhiên, cuối cùng quyền đánh bắt độc quyền của người Anh tại vùng cảng Grand Banks, Canada đã được công nhận. Bất kể những tranh chấp này, nguồn cá tuyết vẫn nhiều đến mức mọi người tin rằng nó sẽ không bao giờ cạn. Tuy nhiên, không lâu sau đó họ nhận ra rằng mình đã lầm!

“Rất nhiều đồng xu đầu tiên của Mỹ được phát hành từ năm 1776 đến năm 1778 đều in hình cá tuyết trên đó”

Chương 4. Phương pháp đánh bắt bằng dây dài giúp tăng năng suất, đồng thời đặt cá tuyết vào vòng nguy hiểm.

Có một khoảng thời gian các ngư dân trung thành với phương pháp đánh bắt truyền thống mà không có sự đổi mới. Tuy nhiên, tất cả đã thay đổi khi người Pháp tìm ra kỹ thuật đánh bắt bằng dây dài vào thế kỷ thứ 19.

Về cơ bản, người áp dụng kỹ thuật này sẽ dùng một chiếc dây dài, cách mỗi đoạn có một nhánh dây gắn móc câu thả xuống biển. Ở đầu mỗi nhánh dây có một chiếc phao nhỏ nổi trên mặt nước để ngư dân có thể nhận ra vị trí của nó. Họ sẽ kéo chiếc dây dài về để thu hoạch cá rồi quăng nó xuống nước và lặp lại quy trình như trên.

Vì chiếc dây sẽ quanh quẩn một chỗ, nên kỹ thuật trên sẽ trở nên vô dụng nếu bạn không đánh bắt trong vùng biển nhiều cá. Vì vậy, bờ biển Canada là lựa chọn lý tưởng để thực hành phương pháp này. Bên cạnh đó, ngư dân Pháp cũng được hưởng một số lợi ích khác như giá bán ổn định hay khoản trợ cấp 10 francs cho 65 con cá từ của chính phủ.

Tuy nhiên, kỹ thuật dây dài cũng gây nên nhiều tranh cãi. Rất nhiều quốc gia, trong đó có Iceland, lo sợ rằng phương pháp này sẽ dẫn đến tình trạng khai thác cạn kiệt. Sau đó, nỗi lo này đã bị lấp liếm khi có hàng loạt kỹ thuật tiên tiến mới ra đời và che đậy đi sự suy giảm số lượng cá tuyết.

Khi kỹ thuật dây dài trở thành thứ phổ biến, đặc biệt là ở vùng biển Canada, số lượng cá tuyết bị bắt hàng năm tăng lên đáng kể. Điều này đã xóa đi lo lắng trong lòng mọi người rằng cá tuyết đang dần khan hiếm. Ví dụ như trường hợp của nhà triết học người Anh Thomas Henry Huxley, ông tham gia một vài cuộc thi đánh bắt cá và nói rằng nỗi lo về sự cạn kiệt là quan điểm phi khoa học và sai lầm.

Với quan điểm như trên cộng với hàng loạt kỹ thuật đánh bắt tiên tiến có thể che đậy vấn đề, sự thiếu hiểu biết về tình trạng khai thác quá đà của mọi người trở nên trầm trọng.

Chương 5. Việc phát minh ra đầu máy hơi nước và kỹ thuật đông lạnh thực phẩm đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp đánh bắt.

Rất ít người biết rằng việc phát minh ra đầu máy hơi nước không chỉ dẫn đến cuộc cách mạng công nghiệp mà còn thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp đánh bắt.

Vào thế thứ 19, vùng biển châu Âu gần như đã không còn cá để bắt, vì vậy người châu Âu lần đầu tiên thử áp dụng công nghệ hơi nước trong tàu cá của họ. Công nghệ này giúp cho con tàu trở nên mạnh mẽ hơn, ngư dân có thể phát triển thêm nhiều kỹ thuật đánh bắt hiệu quả hơn. Một trong số đó là phương pháp lưới kéo, cụ thể đó là con thuyền của ngư dân sẽ kéo theo một tấm lưới lớn đằng sau nó.

Công nghệ này đã mang lại rất nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp đánh bắt. Thay vì đợi cá tuyết bơi đến, giờ con người có thể chủ động đi bắt chúng. Kết quả cho thấy, kỹ thuật lưới kéo mang về số cá gấp 6 lần số cá bắt được khi dùng các phương pháp trước kia.

Đồng thời, nó cũng kéo theo một vấn đề khác cho ngư dân: Làm sao để họ có thể bảo quản chúng một cách tốt nhất trong quá trình vận chuyển?

Thật may mắn, câu trả lời nhanh chóng được tìm ra, đó là phương pháp đông lạnh!

Clarence Birdseye ban đầu là một gã lập dị ở New York chuyển đến Labrador, Canada và trở thành người bẫy thú vào năm 1910. Chính tại đây ông đã phát hiện ra rằng việc trữ đông rau xanh sẽ giữ được mùi vị và chất lượng của nó trong suốt mùa đông dài ở Canada.

Birdseye để bắp cải trong bồn rửa và đổ nước muối lên nó, sau đó mang ra để ngoài gió lạnh ở Labrador. Nhờ quá trình này, gia đình ông là những người đầu tiên trong thị trấn có rau tươi để ăn suốt mùa đông. Sau đó, ông tiếp tục phát triển ý tưởng này bằng cách tạo ra luồng gió lạnh với quạt và băng đá. Không lâu sau, sáng kiến của ông nhận được sự quan tâm của ngành công nghiệp đánh bắt cá tuyết, nhờ đó ngày càng có nhiều người được thưởng thức món cá phi lê tươi ngon.

Bên cạnh lợi ích to lớn mà phát minh này mang lại, vẫn còn một vấn đề chưa được giải quyết.

Chương 6. Sự sụt giảm nghiêm trọng trong số lượng cá khiến Iceland phải nỗ lực mở rộng khu vực đánh bắt của quốc gia.

Cho đến tận ngày nay, tình trạng khai thác cá quá đà vẫn là một vấn đề gây tranh cãi. Thậm chí ngay từ thế kỉ 20, khi mọi người bắt đầu nhận thức được vấn đề này, thì Iceland đã chuẩn bị để chiến đấu với nó.

Vào khoảng năm 1900, nhận thấy số lượng cá ở vùng Bắc Hải đang giảm sút đáng kể, người Anh chuyển hướng sang khai thác ở biển Iceland, từ đó một vài cuộc xung đột đã nổ ra. Là một đất nước độc lập, Iceland vẫn trung thành với phương pháp đánh bắt truyền thống để đảm bảo một nguồn cung thủy sản lành mạnh. Tuy nhiên, sự đổ bộ của ngư dân Anh với kỹ thuật hiện đại đã buộc người Iceland phải cải tiến tàu cá của họ, từ đó hình thành nên tầng lớp thương nhân Iceland.

Không lâu sau đó, người Iceland nhận ra rằng tỉ lệ sinh sản của cá tuyết đang sụt giảm trầm trọng và vùng biển của họ sẽ không còn cá giống như Bắc Hải nếu ngư dân Anh còn tiếp tục ở lại. Trong thế chiến thứ nhất và thứ hai, người Anh không còn đánh bắt trên bờ biển Iceland nhưng họ đã quay trở lại rất nhanh sau đó.

Tuy nhiên, sau khi hoàn toàn độc lập khỏi Đan Mạch, người Iceland quyết tâm bảo vệ cá tuyết khỏi tình trạng đánh bắt quá đà. Họ nhận thức được tầm quan trọng của ngành công nghiệp thủy sản với đất nước mình nên đã đấu tranh để mở rộng phạm vi đánh bắt và ngăn các quốc gia khác xâm phạm.

Ban đầu, Iceland đã mở rộng khu vực đánh bắt từ 3 dặm lên 4 dặm. Nhưng vào năm 1958, khi nhận thấy lượng cá tuyết bắt được tiếp tục giảm, Iceland đã mở rộng vùng biển này thành 12 dặm.

Tuy nhiên, với nước Anh thì phạm vi này là quá rộng vì nó xâm phạm vào vùng biển mà họ đang khai thác. Hành động này của Iceland gây nên một trong ba cuộc chiến tranh cá tuyết, nguyên nhân khiến Iceland và Anh luôn trong tình trạng căng thẳng bất cứ khi nào Iceland mở rộng phạm vi lãnh thổ của mình.

Cuộc chiến thứ hai bắt đầu vào ngày 1 tháng 9 năm 1972 khi Iceland mở rộng lãnh thổ lên 50 dặm. Iceland trả đũa hành động cố tình đánh bắt trong phạm vi này của ngư dân Anh bằng cách cắt lưới và thả số cá họ bắt được đi.

Cuối cùng, xung đột tương tự lại nổ ra khi phạm vi Iceland mở rộng đã lên đến 200 dặm. Tuy nhiên, sau đó Anh lại chấp nhận phạm vi lãnh thổ này cho đến tận ngày nay, điều này cho phép Iceland duy trì nguồn cung cá tuyết lành mạnh của họ.

Chương 7. Phía Bắc Mỹ đang nỗ lực để khôi phục số lượng cá tuyết bị sụt giảm.

Khi nói đến số lượng cá tuyết, không quốc gia nào có thể sánh được với Iceland. Trong khi họ vẫn tích cực bảo vệ toàn cá này thì các quốc gia khác, đặc biệt là phía Bắc Mỹ, vẫn tiếp tục khai thác cạn kiệt.

Canada là một ví dụ điển hình: Sau khi đẩy được thuyền đánh cá của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha ra khỏi lãnh thổ và đặt ra biên giới với Mỹ, họ đã biến ngành công nghiệp đánh bắt từ một thất bại thành yếu tố sinh lời. Tuy nhiên, điều này cũng kéo theo sự gia tăng của số lượng tàu cá, máy móc gia công và sản lượng cá bắt được. Ngư dân thậm chí đã sử dụng các loài cá khác như cá trích, cá thu hay cá ốt để bắt cá tuyết.

Khi cá tuyết dần biến mất, chính phủ cho rằng đây chỉ là vấn đề tạm thời, trước đây đã từng xảy ra tình trạng này và rồi chúng sẽ sản sinh lại sớm thôi. Nhưng họ đã lầm, không chỉ một hay vài khu vực đánh bắt xảy ra tình trạng suy giảm lượng cá tuyết do biến đổi khí hậu hay di cư. Thực tế, chúng đã bị đánh bắt quá đà. Vì vậy, chính phủ cần có biện pháp khẩn cấp để giải quyết vấn đề này.

Vào năm 1992, bộ trưởng ngư trường Canada đã đưa ra thông báo về lệnh cấm khai thác cá tuyết. Mặc dù đây hoàn toàn không phải quyết định dễ dàng vì 30 000 ngư dân sẽ rơi vào tình trạng thất nghiệp, nhưng nó ngày càng được củng cố và tồn tại đến tận ngày hôm nay. Quyết định này đã khiến hầu hết ngư trường ở Canada phải đóng cửa ngoại trừ một cái ở phía Tây Nam Nova Scotia. Ngoài ra, nó cũng đặt ra những chỉ tiêu nghiêm khắc với tất cả các khu vực đánh bắt khác.

Mặc dù quyết định này đã cứu cá tuyết Canada khỏi bờ vực tuyệt chủng, nhưng từ đó cá cũng trở thành mặt hàng ít thu hút hơn. Nó cũng góp phần quan trọng trong việc đặt một dấu chấm hết cho lĩnh vực kinh doanh đã kéo dài hơn 500 năm.

Đến nay, vẫn có những hi vọng về sự trở lại của cá tuyết, nhưng hầu hết đều không khả thi. Rất nhiều người vẫn không chịu tin rằng chính con người đã khiến loài cá này gần như tuyệt chủng.

Câu chuyện về cá tuyết vẫn là một giai thoại mang tính cảnh báo: mặc dù cũng có những dấu hiệu khả quan, nhưng không ai biết chắc liệu rằng có một cuộc tái xuất ngoạn mục của loài cá tuyết hay không.

“Con người muốn tin rằng thiên nhiên và sự tiến hóa không liên quan gì đến hành vi của họ”

Kết luận

Cá tuyết, nguồn tài nguyên quý giá đồng thời là nguyên nhân của những cuộc xung đột, đã thay đổi lịch sử. Tuy nhiên, chính con người đã đưa nguồn tài nguyên dồi dào này đến bờ tuyệt chủng. Vì vậy, chúng ta cần học tập Iceland trong việc rút kinh nghiệm từ lỗi lầm trong quá khứ và có biện pháp kịp thời để nâng cao nhận thức và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Cuốn sách cùng chủ đề:

Tất cả chúng ta đều là cá, Neil Shubin