Định Nghĩa Mới Về Trí Thông Minh

Ungifted: Intelligence Redefined: Kaufman, Scott Barry ...

Ungifted: Intelligence Redefined, Scott Barry Kaufman

Bên cạnh bài kiểm tra IQ, Định nghĩa mới về trí thông minh mang đến một cách đánh giá mới lạ và toàn diện hơn về trí tuệ của con người. Qua việc chỉ ra những nhược điểm của bài kiểm tra chỉ số thông minh, tác giả đã đưa ra một lý thuyết rất thuyết phục về những yếu tố khiến con người thông thái hơn.

Cuốn sách là lựa chọn phù hợp với

  • Sinh viên ngành giáo dục và tâm lý học;
  • Các phụ huynh và thầy cô giáo;
  • Bất kỳ ai đã từng bị coi là “không thông minh”.

Đôi dòng về tác giả

Khi còn bé, Scott Barry Kaufman đã từng bị chẩn đoán mắc chứng khuyết tật học tập, tuy nhiên sau đó ông đã vượt qua bài thi đầu vào để học tập tại Đại học Carnegie Mellon, Yale và Cambridge. Bên cạnh vị trí đồng sáng lập The Creativity Post, ông cũng góp sức cho sự phát triển của Scientific Imagination và giữ chức giám đốc tại Imagination Institute thuộc Trung tâm Tâm lý học tích cực, Đại học Pennsylvania.

Chương 1. Giá trị lớn nhất mà cuốn sách mang lại: Sự thay đổi trong niềm tin của độc giả về trí thông minh và tài năng thiên bẩm của con người.

Chúng ta đều cho rằng mình suy nghĩ rất thấu đáo, nhưng nếu có chuyên gia bảo rằng bạn không thông minh chút nào, bạn có tin điều đó không? Liệu bạn có từ bỏ ước mơ sáng tác văn chương của mình nếu được bảo rằng những người có trí thông minh dưới mức trung bình thì không thể làm nên một tác phẩm thành công?

Trong khi đây chỉ là một thí nghiệm khiến bạn căng thẳng tâm lý, thì hàng ngàn trẻ em lại đang phải chịu đựng nó mỗi ngày.

Nhưng liệu có phải những đứa trẻ này sẽ không thể thành công? Đây là một trong những câu hỏi mà cuốn sách sẽ giải đáp. Ngoài ra, bạn đọc cũng sẽ được tìm hiểu về nguồn gốc của bài đánh giá trí thông minh, tìm ra những yếu tố để phân biệt một người chơi violin có khả năng trung bình với những nghệ sỹ tài giỏi khác, đồng thời tiếp cận một cách nhìn hoàn toàn mới về trí khôn bẩm sinh.

Ngoài ra, cuốn sách sẽ đề cập đến:

  • Hai chủ nhân giải Nobel từng bị coi là bất tài;
  • Lý do tại sao việc khen ngợi một đứa trẻ sẽ khiến chúng sợ hãi trước thử thách;
  • Nhiệm vụ của một người dẫn dắt ước mơ.

Chương 2. Không chỉ gen sinh học, môi trường giáo dục cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.

Từ trước đến nay, gen sinh học luôn được coi là yếu tố quyết định trí thông minh và tính cách của con người. Thời gian gần đây, mặc dù có một chút thay đổi nhưng quan điểm này vẫn rất phổ biến trong cộng đồng.

Mức độ ảnh hưởng của gen chỉ chiếm tỉ lệ rất nhỏ trong việc hình thành nên bản chất của một người. Chỉ số thông minh (IQ) là một minh chứng điển hình cho quan điểm này. Một nghiên cứu về IQ đã phân tích 500.000 gen đánh dấu (gen để phân biệt đặc điểm riêng của từng cá thể) trong hơn 3.500 người tham gia. Kết quả là tổng số gen này chỉ chiếm khoảng 40% – 50% trong những yếu tố làm nên sự khác biệt về trí thông minh của con người.

Không chỉ IQ, có rất nhiều đặc điểm cơ thể cũng được tạo ra bởi sự tương tác qua lại giữa các gen với nhau. Vì vậy, gen sinh học là yếu tố khá quan trọng, nhưng môi trường phát triển của trẻ cũng có tầm ảnh hướng không hề nhỏ đến tính cách và khả năng của chúng. Hãy thử tưởng tượng hai đứa trẻ cùng học chung một lớp, trong khi một đứa đã biết đọc trôi chảy, thì đứa còn lại vẫn chưa thể đánh vần nổi. Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo? Liệu sự chênh lệch ấy có được san bằng không?

Rất tiếc câu trả lời là không! Những đứa trẻ vượt trội sẽ tiếp tục đọc và học tốt hơn khi thời gian qua đi. Chúng thậm chí còn chỉ muốn chơi với những bạn có cùng trình độ. Ngược lại, đứa trẻ kia sẽ càng cảm thấy chán nản và trở nên sợ hãi với việc tập đọc. Từ đó, vốn từ của chúng sẽ phát triển rất chậm hay tệ hơn là dậm chân tại chỗ. Kết cục là khi năm học kết thúc, khoảng cách về trình độ giữa hai đứa trẻ thậm chí còn lớn hơn ban đầu rất nhiều.

Chương 3. Mặc dù được sử dụng rất phổ biến, nhưng bài kiểm tra chỉ số thông minh không phải một phương pháp hữu hiệu.

Phương pháp đo chỉ số thông minh (IQ) được phát triển lần đầu vào năm 1990 bởi Alfred Binet và nhanh chóng trở thành chuẩn mực để đo mức độ thông tuệ. Qua một vài sự thay đổi thì nguyên lý của nó vẫn được duy trì đến ngày hôm nay. Không lâu sau đó, các trường học tại Pháp áp dụng phương pháp này nhằm tách riêng những học sinh có nhận thức kém hơn để không làm ảnh hưởng đến bạn cùng lớp. Tuy nhiên, Binet lại hoàn toàn không ủng hộ hành động này,

Theo đúng bản gốc của Binet thì người tham gia bài thi phải giải quyết 30 câu hỏi trong vòng 20 phút. Ngày nay, phương pháp đánh giá 7 loại chỉ số thông minh (thông minh logic – toán học; thông minh ngôn ngữ – từ vựng; thông minh thị giác – không gian; thông minh cơ thể; thông minh âm nhạc; thông minh nội tâm; thông minh tương tác) được sử dụng rộng rãi không chỉ để xác định mức độ trí óc mà còn giúp trẻ định hướng nghề nghiệp.

Ở rất nhiều quốc gia, các chuyên gia tư vấn tâm lý chỉ dựa trên chỉ số thông minh để đánh giá xem liệu đứa trẻ đó không có khả năng nhận thức hay rất tài năng. Nếu thuộc nhóm đầu tiên, phụ huynh đứa bé sẽ được khuyên không nên cho con mình theo học một số môn nhất định hay thậm chí là không theo đuổi một vài ngành nghề trong tương lai.

Tuy nhiên, bài đánh giá chỉ số thông minh lại không hoàn toàn đáng tin vì cách lũ trẻ biểu hiện ở từng thời điểm và ở từng bài thi là không đồng nhất. Ví dụ như Brianna, một cô bé có 3 chỉ số thông minh khác nhau qua ba bài thi riêng biệt, từ mức 105 (thông minh trung bình) đến 125 (tài năng). 

Ngoài ra, chỉ số thông minh của con người thay đổi theo từng giai đoạn tuổi tác. 

Có thể kết luận rằng, đây chỉ là một trong những công cụ để đánh giá mức độ thông minh của con người. Có rất nhiều yếu tố khác sẽ ảnh hưởng đến thành công của trẻ như việc chăm chỉ rèn luyện hay một tư duy đúng đắn.

Chương 4. Quá trình luyện tập nghiêm túc và một tư duy cầu tiến sẽ đưa bạn đến thành công. 

Sự vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào đều không chỉ đòi hỏi một quá trình rèn luyện nghiêm túc để bổ sung những khiếm khuyết mà còn là sự hướng dẫn đúng đắn từ những người thầy giàu kinh nghiệm.

Một nghiên cứu về sự rèn luyện được tiến hành trong Học viện Âm nhạc ở miền Tây Berlin đã cho thấy rằng hầu hết những người chơi violin đều dành ra 50 – 60 giờ mỗi tuần để luyện tập cho dù họ đã tài giỏi đến đâu. Từ đây có thể kết luận rằng, điều làm nên một nghệ sỹ violin vĩ đại không phải tài năng, mà chính là quá trình luyện tập chăm chỉ. Với sự hướng dẫn từ giáo viên, họ tập trung chơi thuần thục từng phần trong bài nhạc rồi mới chuyển sang phần tiếp theo.

Tính đến sinh nhật lần thứ 18, những người chơi violin tài năng đã luyện tập trong tổng cộng 7410 giờ đồng hồ. Con số này thậm chí còn cao hơn so với số giờ tập luyện của nghệ sĩ violin chơi trong dàn nhạc quốc tế thời Trung cổ (7336 giờ).

Yếu tố tiếp theo làm nên thành công của con người là một tư duy cầu tiến. Carol Dweck, nhà tâm lý học ở Stanford, là người đầu tiên dùng thuật ngữ tư duy cầu tiến và tư duy cố định để nói về con người.

Một người có tư duy cố định sẽ nghĩ rằng từ khi sinh ra con người đã có mức độ tài năng nhất định, không thể thay đổi được. Vì vậy, khi bị điểm kém môn Toán, họ lập tức từ bỏ môn học này vì cho rằng mình không có khả năng thiên bẩm với nó. Một đứa trẻ sẽ tư duy theo cách cố định nếu những thành quả chúng đạt được đều bị người lớn gán cho khả năng bẩm sinh.

Ngược lại, kiểu người có tư duy cầu tiến luôn tin rằng kỹ năng của con người hoàn toàn có thể cải thiện được thông qua luyện tập. Vì vậy, nếu gặp thất bại thì chỉ là do chúng ta chưa đủ nỗ lực. Kiểu người này thường sẽ không bị khuất phục trước thử thách hay thất bại, đồng thời họ cũng không ngần ngại thử sức với những trải nghiệm mới.

Có thể kết luận rằng, tư duy cầu tiến sẽ mang đến một kết quả khả quan hơn rất nhiều.

Chương 5. Chỉ số thông minh (IQ) sẽ không thể hiện được khả năng sáng tạo, một yếu tố rất quan trọng của tài năng.

Sự sáng tạo là điều rất khó định nghĩa, chúng ta chỉ biết rằng nó là điều quan trọng chứ không thể giải thích cụ thể nó là gì hay bắt nguồn từ đâu. Tính sáng tạo là công cụ để phát triển những ý tưởng mới và hiệu quả. Vì vậy, đây chính là yếu tố rất cần thiết trong việc giải quyết vấn đề.

Vì IQ chỉ có thể đánh giả khả năng suy nghĩ logic của con người trong những vấn đề cụ thể nên nó không thể nói lên được gì về sự sáng tạo. Không chỉ đơn thuần là thông minh, người sáng tạo còn phải biết bao quát toàn bộ khía cạnh của một vấn đề phức tạp theo cách cẩn thận và tỉ mỉ nhất.

Rất nhiều nhà nghiên cứu đã thử các phương pháp để đánh giá khả năng sáng tạo của trẻ. Vào năm 1921, Lewis Terman đã thất bại trong việc cố gắng chứng minh mối liên quan mật thiết giữa trí thông minh và tính sáng tạo của con người. Ông lập ra một nhóm những học sinh có chỉ số thông minh ở mức rất cao (151). Sau đó, Terman nhận thấy rằng họ không chỉ tài giỏi (ví dụ như có vốn từ phong phú và trí nhớ tốt hơn) mà còn khỏe mạnh, cao lớn và thích nghi tốt hơn những bạn cùng trang lứa. 

35 năm sau đó, theo kết quả Terman tổng hợp lại thành tích của nhóm người đó, có tới 2000 bài báo khoa học, 60 cuốn sách, 33 tiểu thuyết, 375 truyện ngắn và nhiều thành quả khác nữa. Dù rất ấn tượng nhưng kết quả trên cho thấy không ai trong số họ là một người có khả năng sáng tạo nổi trội, nói cách khác họ không thể cách mạng hóa lĩnh vực mình theo đuổi hay giành được một giải thưởng nhất định nào đó. Tuy nhiên, 2 học sinh đã từng bị Terman loại khỏi nhóm người này vì chỉ số thông minh không đủ tiêu chuẩn cuối cùng lại giành được hai giải Nobel Vật lý.

Chương 6. Học thuyết trí tuệ là phương pháp đánh giá trí thông minh của con người một cách toàn diện hơn. 

Cho đến thời gian gần đây, phương pháp để đánh giá trí tuệ con người mới bắt đầu có những thay đổi lớn nhờ một học thuyết mới của Kaufman. Những học thuyết truyền thống thường bỏ qua mối liên kết giữa đam mê, lòng quyết tâm và trí thông minh. Chúng chỉ đánh giá dựa trên cách con người xử lý những vấn đề trừu tượng trong các bài kiểm tra giống nhau mà bỏ qua quá trình họ đương đầu với khó khăn và theo đuổi ước mơ trong đời thực.

Theo Kaufman, trí thông minh là điều gì đó toàn diện hơn thế nhiều. Nó phản ánh khả năng một người kết nối với đam mê và quyết tâm của bản thân họ. Vì hành động thực sự sáng suốt sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với mục tiêu nên Học thuyết trí tuệ mới của Kaufman sẽ không so sánh chỉ số thông minh của mọi người. Học thuyết này dựa trên bốn giáo lý.

Đầu tiên là chính bản thân mỗi người, nó bao gồm tất cả tính cách làm nên con người họ. Chúng ta phải xét đến điều này khi đánh giá những nỗ lực của một người trên con đường vươn tới ước mơ.

Giáo lý tiếp theo là sự tâm huyết với công việc đang làm. Khi đặt tâm huyết vào bất cứ việc gì, ta cũng đều học được những kỹ năng và kinh nghiệm quý giá. Để việc rèn luyện mang lại hiệu quả tốt nhất, bên cạnh năng lực thì nó buộc phải đi kèm cả với lòng nhiệt huyết.

Tiếp theo, để đạt được mục đích không nhất thiết là chúng ta phải có suy nghĩ rạch ròi và xác định ngay từ đầu. Với những công việc chưa thể xác định được kết quả (như nghiên cứu khoa học) thì những suy nghĩ sáng tạo bất chợt bộc phát sẽ có ích hơn nhiều.

Theo giáo lý cuối cùng, không có một phương pháp đánh giá trí thông minh nào là cố định và chính thống để dự đoán về thành công của con người. Các nhà khoa học cho rằng mỗi người mất trung bình mười năm để hoàn toàn chinh phục được một lĩnh vực nào đó. Tuy nhiên, đây mới chỉ là dự đoán, không một quy tắc nào có thể tiên đoán về thành công của mỗi người.

“Đừng so sánh với người khác, hãy so sánh bản thân của quá khứ và hiện tại.”

Chương 7. Sự cải cách giáo dục sẽ giúp con người tiếp cận với một cách hiểu mới về trí thông minh.

Hầu hết mọi đứa trẻ trên thế giới đều nhất trí rằng những chuẩn mực về phương pháp giáo dục cần được thay đổi để mang lại nhiều lợi ích và ý nghĩa hơn. Khi dồn toàn bộ sức lực để đạt được mục đích nào đó cũng là lúc chúng ta học được nhiều kỹ năng cần thiết nhất. Vì vậy, nếu mục đích của giáo dục là phát huy tối đa năng lực của con người thì nó cần tập trung vào những gì họ hứng thú.

The Future Project, dự án được thành lập bởi hai cử nhân đại học Yale, là một phương pháp giáo dục mới đầy hứa hẹn. Họ lập ra những nhóm người gồm những học sinh có chung mong muốn cải cách cộng đồng và một người hướng dẫn giúp họ biến ý tưởng đó thành một dự án. The Future Project đưa những người “dẫn dắt ước mơ” vào trong các trường học và lập nên một hệ thống hướng dẫn giúp học sinh tìm ra “dự án” tương lai của chính mình.

Ngoài ra, công nghệ cũng là một phương tiện đắc lực giúp việc giáo dục trở nên thiết thực và thú vị hơn. Nếu thực sự muốn thực hiện cải cách giáo dục, thay vì dùng chỉ số thông minh để dự đoán thành công, chúng ta cần xét đến mức độ hứng thú và nhiệt huyết của trẻ.

Shimon Schocken, một giáo sư khoa học máy tính, đã khiến môn Toán trở nên thú vị và thu hút hơn nhờ hai trò chơi trên điện thoại. Các bạn học sinh tham gia trò chơi có nhiệm vụ chia đều táo vào các bát để nhận được điểm số. Đồng thời, hệ thống có nhiệm vụ theo sát và đánh giá quá trình các bạn chơi.

Những sản phẩm công nghệ thế này sẽ biến học tập trở thành công cụ để giải trí, điều này phù hợp hơn với sự phát triển của trẻ. Hệ thống giáo dục truyền thống đã không thể theo kịp những đứa trẻ thông minh vượt trội ngày nay!

Tổng kết

Không chỉ những đứa trẻ kém thông minh, cả các bé có tài năng thiên bẩm cũng sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực từ những đánh giá vội vàng của người lớn về trí tuệ của chúng. Thay vì dùng những con số thu được từ phương pháp kiểm tra chỉ số thông minh từ hàng trăm năm trước, chúng ta cần bắt đầu nhận thức được sự toàn diện và linh hoạt của trí tuệ. Cuối cùng, để thay đổi cách nhìn của con người về nó, chúng ta cần thực hiện cải cách giáo dục.

Bài học rút ra

Hãy hỏi lũ trẻ về điều chúng muốn tìm hiểu.

Lũ trẻ xứng đáng được tham gia lựa chọn định hướng học tập của mình. Cách đơn giản nhất để biết con em mình thực sự muốn gì chính là trực tiếp hỏi chúng.